analytical balance
Định nghĩa
Danh từ: Cân phân tích – một loại cân đòn có độ chính xác cao, được sử dụng trong phân tích hóa học định lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hóa học đã sử dụng một chiếc cân phân tích để đo khối lượng chính xác của mẫu vật.)
- (Một chiếc cân phân tích là thiết yếu cho việc phân tích định lượng chính xác trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to calibrate an analytical balance": hiệu chuẩn cân phân tích.
- The technician must calibrate the analytical balance before each use. (Kỹ thuật viên phải hiệu chuẩn cân phân tích trước mỗi lần sử dụng.)
- "to weigh on an analytical balance": cân trên cân phân tích.
- The substance was weighed on an analytical balance to ensure accuracy. (Chất đó đã được cân trên cân phân tích để đảm bảo độ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Balance (n): cân (dụng cụ đo khối lượng).
- Precision balance (n): cân chính xác (một loại cân tương tự nhưng có thể có độ chính xác thấp hơn).
- Microbalance (n): cân vi lượng (cân có độ chính xác cao hơn cân phân tích, dùng cho khối lượng rất nhỏ).
Từ đồng nghĩa
- Laboratory balance: cân phòng thí nghiệm.
- Chemical balance: cân hóa học (thường dùng trong hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Weigh out: cân ra một lượng cụ thể.
- Carefully weigh out 0.5 grams of the powder on the analytical balance. (Cẩn thận cân ra 0,5 gam bột trên cân phân tích.)
Thành ngữ liên quan
- To strike a balance: tìm sự cân bằng (không liên quan trực tiếp đến "analytical balance", nhưng dùng từ "balance" theo nghĩa ẩn dụ).
- The scientist had to strike a balance between accuracy and speed. (Nhà khoa học phải tìm sự cân bằng giữa độ chính xác và tốc độ.)